| STT | Giấc mơ | Bộ số |
|---|---|---|
| 91 | Cánh cửa | 28 - 83 |
| 92 | Cánh cửa cũ | 44 - 94 |
| 93 | Cánh cửa mới đóng | 42 - 43 - 52 |
| 94 | Cánh tay | 18 - 81 |
| 95 | Cánh tay lông lá | 42 |
| 96 | Câu cá ao hồ | 08 - 80 - 85 |
| 97 | Cây cảnh trong nhà | 06 |
| 98 | Cây chuối | 34 - 84 |
| 99 | Cây cổ thụ | 50 - 54 |
| 100 | Cây khế | 07 - 70 |
| 101 | Cây không hoa | 75 - 85 |
| 102 | Cây nhiều lộc | 04 - 05 |
| 103 | Cây nở hoa | 43 - 16 - 61 |
| 104 | Chai | 94 - 86 |
| 105 | Chải chuốt | 20 - 30 - 60 |
| 106 | Chai lọ | 34 - 50 |
| 107 | Chái thìa | 63 |
| 108 | Chăn gối | 46 - 47 - 70 |
| 109 | Cháo lòng | 49 - 97 |
| 110 | Chảy máu | 08 - 19 - 29 - 69 |
| 111 | Cháy nhà | 05 - 43 - 67 |
| 112 | Chấy rận | 79 - 84 - 02 |
| 113 | Chấy đầy đầu | 57 - 59 |
| 114 | Cháy đồ điện | 77 - 78 - 79 |
| 115 | Cháy đống rơm | 17 - 71 - 27 - 72 |
| 116 | Chém chuột | 92 |
| 117 | Chém nhau | 17 - 37 - 77 |
| 118 | Chén to | 94 - 95 |
| 119 | Chết sống lại | 62 - 74 |
| 120 | Chết đuối | 07 - 30 - 84 |