| STT | Giấc mơ | Bộ số |
|---|---|---|
| 661 | Tàu biển | 11 - 70 - 90 |
| 662 | Tầu hỏa | 74 - 72 |
| 663 | Tàu thủy | 11 - 16 |
| 664 | Tàu thủy cháy | 38 - 83 |
| 665 | Tẩy rửa | 62 - 41 - 10 - 01 |
| 666 | Tên lửa | 01 |
| 667 | Thạch thùng | 32 - 72 |
| 668 | Tham ăn | 69 - 84 |
| 669 | Thẩm phán quan tòa | 24 - 89 |
| 670 | Thần chết | 83 - 93 |
| 671 | Thần tài | 36 - 39 - 79 - 10 |
| 672 | Than thở | 90 - 95 |
| 673 | Thằng hề | 03 - 08 |
| 674 | Thằng ngốc | 29 - 90 |
| 675 | Thằng điên | 74 - 75 |
| 676 | Thành lũy | 40 - 45 - 54 |
| 677 | Thanh sắt | 19 - 09 |
| 678 | Thất vọng | 12 - 71 - 64 |
| 679 | Thấy bể nước | 87 - 54 - 61 |
| 680 | Thầy bói | 14 - 64 - 49 |
| 681 | Thấy có nước mà không người tắm | 32 - 64 - 68 - 37 |
| 682 | Thầy cúng | 40, 45 |
| 683 | Thấy dây dầu | 39 |
| 684 | Thấy người bé nhỏ | 45 - 61 |
| 685 | Thấy người bị ám sát | 22 - 37 |
| 686 | Thấy người bị treo cổ | 95 - 97 |
| 687 | Thấy người cao lớn | 21 - 32 |
| 688 | Thấy người còn trẻ | 64 - 78 |
| 689 | Thấy người mua | 68 |
| 690 | Thấy người to béo | 25 - 75 - 74 |